東瀛学院トップロゴ

ベトナム語

中文

英語

日本語

  • トップ
  • 学校案内
  • コース概要
  • 生活支援・サポート
  • お申し込みのご案内
  • お問い合わせ

一般コース

Tỷ lệ nhập cao

Nhiều học sinh đã tốt nghiệp của trường đã và đang học tiếp lên các cơ quan giáo dục cao hơn ở Nhật như đại học và cao học... Nhà trường tập trung chú trọng xây dựng nội dung chương trình học. Song, để học sinh có thể chọn được cho mình một trường học phù hợp để học lên tiếp thì các giáo viên phụ trách luôn luôn sẵn sàng trao đổi với học sinh thêm thông tin chi tiết về các tường đại học cao đẳng... Ngoài ra, các thầy cô còn hướng dẫn học sinh tập trả lời phỏng vấn và tập viết tiểu luận cần thiết cho khâu đăng ký thi học lên khi học sinh có nguyện vọng. Và ngoài những giờ học thông thường,nhà trường còn thiết lập cả những giờ học bổ trợ ôn luyện thi kỳ thi du học Nhật Bản, hay các lớp luyện chữ hán... để giúp các em học tốt chữ Hán hơn.

大学院

Tokyogaikokugodaigakudaigakuin/Yokohamakokuritsudaigakudaigakuin/Tokyogakugeidaigakudaigakuin/Tokyonokodaigakudaigakuin/Syutodaigakutokyodaigakuin/Jochidaigakudaigakuin/DigitalHollywooddaigakudaigakuin/Kokushikandaigakudaigakuin/Daitobunkadaigakudaigakuin/Syukutokudaigakudaigakuin(In random order)

大学

Rikkyodaigaku/Tsurubunkadaigaku/Tokyokaiyodaigaku/Ritsumeikandaigaku/Nihondaigaku/Seishinjoshidaigaku/Sokadaigaku/Toyodaigaku/Kokugakuindaigau/Kokushikandaigaku/Daitobunkadaigaku/Musashinodaigaku/Tokaidaigaku/Teikyodaigaku/Wakodaigaku/RyuTsukeizaidaigaku/Chibasyokadaigaku/Bunkagakuendaigaku/Seigakuindaigaku/Tokyokokusaidaigaku/DigitalHollywooddaigaku/Tokyofujidaigaku/Jobudaigaku/Daiichikogyodaigaku/Nihonkeizaidaigaku(In random order)

専門学校

Yomiurijidosyadaigakko/Nihondenshisenmongakko/Nihonkenkoiryosenmongakko/Shibuyagaikokugosenmongakko/SundaiTravel&Hotelsenmongakko/Tokyotechnorogycommunicationsenmongakko/Greggaigosenmongakko/SenmongakkoDigitalartsTokyo/Sundaidenshijohosenmongakko/HollywoodBeautysenmongakko/Tokyomodegakuen/TokyoMultiMediasenmongakko/ICScollegeofArts/Wasedagaigosenmongakko/EastWestgaikokugosenmongakko/HikoMizunoJewelrycollege/EsmodeJapon/Hattorieiyosenmongakko/KokusaiPatissierchorishisenmongakko/Cyuokogakko/Nihonkashisenmongakko/Tokyogaigosenmongakko/Tokyokankosenmongakko/TokyoITkaikeisenmongakko/Tokyoeigosenmongakko(In random order)

各種資料ダウンロード

Copyright (C) TOEI INSTITUTE OF JAPANESE LANGUAGE All Rights Reserved.